dao động kế

dao động kế

Các kỹ sư sử dụng dao động kế để kiểm tra rung động của động cơ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ đo dao động: "dao động kế" một thiết bị khoa học dùng để đo lường ghi lại các dao động (sự rung động hoặc chuyển động qua lại) của một vật thể, thường trong các lĩnh vực vật , học, hoặc kỹ thuật.
    • Thiết bị chuyên dụng: Trong vật , "dao động kế" có thể một loại máy đo biên độ, tần số, hoặc chu kỳ của dao độnghọc, điện từ, hoặc âm thanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các kỹ sư sử dụng dao động kế để kiểm tra độ ổn định của cầu. (Các kỹ sư dùng thiết bị đo dao động để kiểm tra cầu bị rung lắc quá mức không.)
    • Dao động kế ghi lại tần số rung động của máy móc. (Thiết bị này ghi nhận số lần rung trong một giây của máy móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dao động kế học": loại dao động kế hoạt động dựa trên nguyên lý học, như con lắc hoặc lò xo.

    • Dao động kế học thường được dùng trong các thí nghiệm vật cổ điển. (Loại thiết bị này đo dao động bằng các bộ phận chuyển độnghọc.)
  • "dao động kế điện tử": loại dao động kế sử dụng cảm biến điện tử để đo dao động với độ chính xác cao.

    • Dao động kế điện tử có thể phát hiện những rung động rất nhỏ. (Thiết bị điện tử này nhạy đến mức đo được cả những dao động siêu nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Máy đo dao động: tên gọi khác của dao động kế, thường dùng trong thực tế.

    • Máy đo dao động được hiệu chuẩn trước khi sử dụng. (Thiết bị đo dao động cần được chỉnh đúng trước khi dùng.)
  • Đo dao động (cụm động từ): hành động sử dụng dao động kế để đo lường.

    • Kỹ thuật viên tiến hành đo dao động của động cơ. (Người kỹ thuật thực hiện việc đo rung động của động cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Máy đo rung: thiết bị đo độ rung, tương tự dao động kế nhưng thường dùng trong công nghiệp.
  • Máy ghi dao động: thiết bị vừa đo vừa ghi lại dữ liệu dao động.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "dao động kế", do đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)